chứa đựng
- Động từ:
- Giữ ở trong, có ở bên trong: "chứa đựng" chỉ hành động hoặc tính chất của một vật, một sự việc có giữ, có bao hàm một cái gì đó ở bên trong nó. Đây thường là những thứ trừu tượng như tình cảm, ý nghĩa, tiềm năng.
- Mang trong mình, bao hàm: "chứa đựng" còn có nghĩa là mang theo, bao gồm một yếu tố, một khả năng, hoặc một ý nghĩa nào đó.
- Động từ:
- Tác phẩm này chứa đựng nhiều tư tưởng nhân văn sâu sắc. (Tác phẩm này mang trong nó nhiều tư tưởng nhân văn sâu sắc.)
- Chiếc hộp nhỏ chứa đựng kỷ vật của gia đình. (Chiếc hộp nhỏ giữ ở bên trong những kỷ vật của gia đình.)
- Lời nói của anh ấy chứa đựng sự chân thành. (Lời nói của anh ấy bao hàm sự chân thành.)
"chứa đựng đầy": nhấn mạnh mức độ nhiều, đầy ắp một thứ gì đó (thường là trừu tượng).
- Đôi mắt cô ấy chứa đựng đầy nỗi buồn. (Đôi mắt cô ấy chất chứa đầy nỗi buồn.)
"chứa đựng mâu thuẫn": dùng để chỉ một sự việc, một phát biểu có những yếu tố đối lập, xung đột bên trong.
- Lập luận của anh ta nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra chứa đựng nhiều mâu thuẫn. (Lập luận của anh ta nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra bao hàm nhiều mâu thuẫn.)
Chứa (động từ): có khả năng đựng, giữ vật gì đó bên trong. "Chứa" thường dùng cho vật chất cụ thể hơn, trong khi "chứa đựng" thường dùng cho cả vật chất và ý nghĩa trừu tượng.
- Cái bình này chứa được hai lít nước. (Cái bình này có thể đựng được hai lít nước.)
Bao hàm (động từ): bao gồm, có chứa đựng (một ý nghĩa, một nguyên tắc). Từ này thiên về nghĩa trừu tượng và logic.
- Khái niệm "tự do" bao hàm cả trách nhiệm. (Khái niệm "tự do" bao gồm cả trách nhiệm.)
Tiềm ẩn (động từ): ẩn chứa, có nhưng chưa bộc lộ ra. Nhấn mạnh tính chất ẩn giấu bên trong.
- Vùng đất này tiềm ẩn nhiều tài nguyên. (Vùng đất này ẩn chứa nhiều tài nguyên.)
- Ẩn chứa: có chứa đựng bên trong một cách kín đáo, khó thấy.
- Mang trong mình: có và giữ một cái gì đó (thường là thuộc tính, phẩm chất).
- Bao chứa: bao gồm và chứa đựng (mang sắc thái rộng lớn, bao dung).
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "chứa đựng" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "chứa đựng". Tuy nhiên, ý tưởng "chứa đựng" thường xuất hiện trong các cách diễn đạt mang tính hình tượng.) - "Nhỏ nhưng có võ" / "Bé hạt tiêu": Thành ngữ này ám chỉ một thứ nhỏ bé nhưng chứa đựng nhiều năng lực, sức mạnh bên trong. - Chiếc điện thoại này nhỏ gọn nhưng thực sự "bé hạt tiêu", chứa đựng rất nhiều tính năng hiện đại.
- đgt. Giữ ở trong: Chứa đựng những tiềm lực rộng lớn (PhVĐồng).